family lecanoraceae

family lecanoraceae

A lichen from the family Lecanoraceae grows on a sunlit rock.

Định nghĩa

Danh từ: Một họ nấm thuộc ngành Địa y (Lichenes). Họ Lecanoraceae một họ lớn trong lớp Lecanoromycetes, bao gồm nhiều loài địa y phổ biến, thường dạng vảy hoặc dạng , với quả thể hình đĩa (apothecia) màu sắc đa dạng.

dụ sử dụng
  • (The family Lecanoraceae is one of the largest and most common lichen families in the world.)
  • (Many species in the family Lecanoraceae have good tolerance to air pollution.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thuộc họ Lecanoraceae": dùng để phân loại các loài địa y đặc điểm chung của họ này.
    • Loài địa y này quả thể hình đĩa, thuộc họ Lecanoraceae. (This lichen species has disc-shaped fruiting bodies, belonging to the family Lecanoraceae.)
Biến thể từ gần giống
  • Lecanoraceae (n): tên khoa học của họ, không biến thể khác.
  • Lecanora (n): một chi điển hình trong họ Lecanoraceae.
    • Chi Lecanora bao gồm nhiều loài địa y vảy phổ biến. (The genus Lecanora includes many common crustose lichen species.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ địa y đĩa: tên gọi thông thường dựa trên hình dạng quả thể (không chính thức).
  • Họ nấm địa y Lecanoraceae: tên gọi đầy đủ trong phân loại học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây thuật ngữ phân loại học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan do tính chất chuyên ngành của từ này.